Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “那麽”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
那麽
nà me

biến thể của 那麼|那么[na4 me5]

Cụm từ
像那么回事儿
xiàng nà me huí shì r

không tệ chút nào; khá ấn tượng

Cụm từ