Kết quả tra từ “那麽”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
那麽nà me
那麽: biến thể của 那麼|那么[na4 me5]
像那么回事儿xiàng nà me huí shì r
像那么回事儿: không tệ chút nào; khá ấn tượng