Kết quả tra từ “那曲”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
那曲Nǎ qū
那曲: thị trấn và địa khu Nagchu ở trung tâm Tây Tạng
那曲县Nǎ qū xiàn
那曲县: huyện Nagchu, tiếng Tạng: Nag chu rdzong, thuộc địa khu Nagchu 那曲地區|那曲地区[Na4 qu3 di4 qu1], trung tâm Tây Tạng
那曲市Nà qǔ shì
那曲市: thành phố Nagchu ở Tây Tạng