Kết quả tra từ “那摩温”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
那摩温nà mó wēn
那摩温: đốc công (tiếng pidgin, bắt nguồn từ "number one", chuyển sang chữ Hán) (cũ)