Kết quả tra từ “那不勒斯”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
那不勒斯Nà bù lè sī
那不勒斯: Napoli, thủ phủ vùng Campania của Ý; Naples
那不勒斯王国Nà bù lè sī wáng guó
那不勒斯王国: Vương quốc Naples (1282-1860)