Kết quả tra từ “邛崃山”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
邛崃山Qióng lái Shān
邛崃山: Dãy núi Qionglai ở phía tây Tứ Xuyên, giữa sông Mân 岷江[Min2 Jiang1] và sông Đại Độ 大渡河[Da4 du4 He2]
邛崃山脉Qióng lái shān mài
邛崃山脉: Dãy núi Qionglai ở ranh giới của bồn địa Tứ Xuyên 四川盆地