Kết quả tra từ “邅”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
邅zhān
邅: không tiến triển
迍邅zhūn zhān
迍邅: (văn học) không tiến triển
屯邅zhūn zhān
屯邅: (văn học) không tiến triển