Kết quả tra từ “避坑落井”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
避坑落井bì kēng luò jǐng
避坑落井: tránh hố rơi xuống giếng (thành ngữ); tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa