Kết quả tra từ “避世”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
避世bì shì
避世: lánh đời
避世绝俗bì shì jué sú
避世绝俗: rút khỏi xã hội và sống ẩn dật (thành ngữ)