Kết quả tra từ “遮阳”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
遮阳zhē yáng
遮阳: che nắng
遮阳板zhē yáng bǎn
遮阳板: tấm che nắng; tấm chắn nắng