Kết quả tra từ “遛弯”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
遛弯liù wān
遛弯: (phương ngữ) đi dạo; đi tản bộ
遛弯儿liù wān r
遛弯儿: biến thể er hoá của 遛彎|遛弯[liu4 wan1]