Kết quả tra từ “遗志”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
遗志yí zhì
遗志: sứ mệnh của người đã khuất, để lại cho người khác tiếp tục