Kết quả tra từ “遗传学”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
遗传学yí chuán xué
遗传学: di truyền học
表观遗传学biǎo guān yí chuán xué
表观遗传学: di truyền học biểu sinh
分子遗传学fēn zǐ yí chuán xué
分子遗传学: di truyền học phân tử
光遗传学guāng yí chuán xué
光遗传学: quang di truyền học