Kết quả tra từ “道里区”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
道里区Dào lǐ Qū
道里区: Daoli, một quận của Harbin 哈爾濱|哈尔滨[Ha1er3bin1] ở Hắc Long Giang