Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “道系”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
道系dào xì

道系: (tiếng lóng, đặt ra khoảng năm 2017, đối lập với 佛系[fo2 xi4]) kiểu Đạo, một kiểu người có đặc điểm liên quan đến cách tiếp cận cuộc sống của…

Tiếng lóng xã hội