Kết quả tra từ “道拉吉里峰”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
道拉吉里峰Dào lā jí lǐ Fēng
道拉吉里峰: Dhaulagiri, khối núi ở dãy Himalaya