Kết quả tra từ “道德败坏”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
道德败坏dào dé bài huài
道德败坏: thói xấu; vô đạo đức; suy đồi đạo đức