Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “道家”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
道家Dào jiā

道家: Trường phái Đạo gia thời Chiến Quốc (475-221 TCN), dựa trên tư tưởng của Lão Tử 老子[Lao3 zi3] (khoảng 500 TCN-) và Trang Tử 莊子|庄子[Zhuang1 zi3]…

Cụm từ
黑道家族Hēi dào Jiā zú

黑道家族: The Sopranos (loạt phim truyền hình Mỹ)

Cụm từ