Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “遏止”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
遏止è zhǐ

遏止: giữ lại; ngăn chặn (tức là ngăn đà tiến của ai đó); chống lại; đặc biệt với ý phủ định, không thể cưỡng lại, không thể ngăn chặn, v.v

Cụm từ