Kết quả tra từ “遄”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
遄chuán
遄: vội vã; đi tới đi lui
遄征chuán zhēng
遄征: vội vã tiến lên trong chuyến thám hiểm; lái xe nhanh