Kết quả tra từ “逾越”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
逾越yú yuè
逾越: vượt quá
逾越节yú yuè jié
逾越节: Lễ Vượt Qua (lễ của người Do Thái)
不可逾越bù kě yú yuè
不可逾越: không thể vượt qua; không thể chinh phục; không thể khắc phục