Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “逾越”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
逾越yú yuè

逾越: vượt quá

Cụm từ
逾越节yú yuè jié

逾越节: Lễ Vượt Qua (lễ của người Do Thái)

Cụm từ
不可逾越bù kě yú yuè

不可逾越: không thể vượt qua; không thể chinh phục; không thể khắc phục

Cụm từ