Kết quả tra từ “逼格”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
逼格bī gé
逼格: (tiếng lóng) phong cách giả tạo
高逼格gāo bī gé
高逼格: (tiếng lóng) cao cấp; sang trọng