Kết quả tra từ “逼供信”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
逼供信bī gòng xìn
逼供信: bức cung để lấy lời khai; lời khai dưới sự ép buộc