Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “逻辑”

Tìm thấy 11 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
逻辑luó ji

逻辑: logic (từ mượn)

Cụm từ
逻辑链路控制luó ji liàn lù kòng zhì

逻辑链路控制: điều khiển liên kết logic; LLC

Cụm từ
逻辑错误luó ji cuò wù

逻辑错误: lỗi logic

Cụm từ
逻辑炸弹luó jí zhà dàn

逻辑炸弹: bom logic

Cụm từ
逻辑演算luó ji yǎn suàn

逻辑演算: tính toán logic

Cụm từ
逻辑学luó ji xué

逻辑学: logic

Cụm từ
量化逻辑liàng huà luó ji

量化逻辑: logic định lượng

Cụm từ
词项逻辑cí xiàng luó ji

词项逻辑: logic phân loại

Cụm từ
模糊逻辑mó hu luó ji

模糊逻辑: fuzzy logic

Cụm từ
数理逻辑shù lǐ luó jí

数理逻辑: logic toán học; logic ký hiệu

Cụm từ
命题逻辑mìng tí luó ji

命题逻辑: logic mệnh đề

Cụm từ