Kết quả tra từ “逸致”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
逸致yì zhì
逸致: tâm trạng thong dong
闲情逸致xián qíng yì zhì
闲情逸致: tâm trạng thong thả và thư thái