Kết quả tra từ “造纸”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
造纸zào zhǐ
造纸: làm giấy
造纸术zào zhǐ shù
造纸术: quy trình làm giấy