Kết quả tra từ “造林”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
造林zào lín
造林: trồng rừng
重新造林chóng xīn zào lín
重新造林: trồng rừng lại
植树造林zhí shù zào lín
植树造林: trồng rừng