Kết quả tra từ “速食”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
速食sù shí
速食: thức ăn nhanh (Đài Loan)
速食面sù shí miàn
速食面: mì ăn liền
速食店sù shí diàn
速食店: cửa hàng thức ăn nhanh