Kết quả tra từ “速记”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
速记sù jì
速记: tốc ký
速记员sù jì yuán
速记员: nhân viên tốc ký
快速记忆法kuài sù jì yì fǎ
快速记忆法: phương pháp ghi nhớ nhanh