Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “通风”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
通风tōng fēng

通风: thông thoáng; thông gió; tiết lộ thông tin

Cụm từ
通风管tōng fēng guǎn

通风管: ống thông gió

Cụm từ
通风孔tōng fēng kǒng

通风孔: lỗ thông gió; cửa chớp

Cụm từ
通风口tōng fēng kǒu

通风口: lỗ thông gió; cửa mở để thông gió

Cụm từ
滤毒通风装置lǜ dú tōng fēng zhuāng zhì

滤毒通风装置: thiết bị lọc độc

Cụm từ