Kết quả tra từ “通风”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
通风tōng fēng
通风: thông thoáng; thông gió; tiết lộ thông tin
通风管tōng fēng guǎn
通风管: ống thông gió
通风孔tōng fēng kǒng
通风孔: lỗ thông gió; cửa chớp
通风口tōng fēng kǒu
通风口: lỗ thông gió; cửa mở để thông gió
滤毒通风装置lǜ dú tōng fēng zhuāng zhì
滤毒通风装置: thiết bị lọc độc