Kết quả tra từ “通量”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
通量tōng liàng
通量: thông lượng
磁通量cí tōng liàng
磁通量: từ thông
光通量guāng tōng liàng
光通量: quang thông (vật lý)