Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “通量”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
通量tōng liàng

通量: thông lượng

Cụm từ
磁通量cí tōng liàng

磁通量: từ thông

Cụm từ
光通量guāng tōng liàng

光通量: quang thông (vật lý)

Cụm từ