Kết quả tra từ “通达”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
通达tōng dá
通达: hiểu rõ; khéo léo hoặc hợp lý; thấu hiểu
词通达模型cí tōng dá mó xíng
词通达模型: mô hình truy cập từ
词素通达模型cí sù tōng dá mó xíng
词素通达模型: mô hình truy cập hình vị (mô hình MA)