Kết quả tra từ “通辽”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
通辽Tōng liáo
通辽: Thông Liêu, thành phố cấp địa khu ở Nội Mông
通辽市Tōng liáo shì
通辽市: Thành phố cấp địa khu Thông Liêu, Nội Mông