Kết quả tra từ “通路”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
通路tōng lù
通路: đại lộ; lối đi; lối thông; kênh
词汇通路cí huì tōng lù
词汇通路: con đường từ vựng