Kết quả tra từ “通讯院士”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
通讯院士tōng xùn yuàn shì
通讯院士: thành viên thông tấn (của một học viện); viện sĩ thông tấn