Kết quả tra từ “通讯地址”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
通讯地址tōng xùn dì zhǐ
通讯地址: địa chỉ thư tín; địa chỉ bưu điện