Kết quả tra từ “通膨”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
通膨tōng péng
通膨: (Đài Loan) lạm phát (viết tắt của 通貨膨脹|通货膨胀[tong1 huo4 peng2 zhang4])