Kết quả tra từ “通脱木”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
通脱木tōng tuō mù
通脱木: cây thông thoát (Tetrapanax papyriferus)