Kết quả tra từ “通缉犯”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
通缉犯tōng jī fàn
通缉犯: tội phạm bị truy nã; người trốn chạy (khỏi pháp luật)