Kết quả tra từ “通用汽车”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
通用汽车Tōng yòng Qì chē
通用汽车: công ty General Motors
通用汽车公司Tōng yòng Qì chē Gōng sī
通用汽车公司: General Motors