Kết quả tra từ “通晓”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
通晓tōng xiǎo
通晓: thành thạo (một việc gì đó); hiểu biết tường tận