Kết quả tra từ “通明”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
通明tōng míng
通明: sáng rực
灯火通明dēng huǒ tōng míng
灯火通明: sáng rực rỡ