Kết quả tra từ “通天彻地”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
通天彻地tōng tiān chè dì
通天彻地: biết hết mọi thứ dưới trời; tài năng xuất chúng (thành ngữ)