Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “通关”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
通关tōng guān

通关: thông quan; (trò chơi) hoàn thành (một trò chơi, một cấp độ, một giai đoạn, v.v.)

Cụm từ
通关节tōng guān jié

通关节: tạo điều kiện thông qua hối lộ

Cụm từ
通关文牒tōng guān wén dié

通关文牒: hộ chiếu

Cụm từ
通关密语tōng guān mì yǔ

通关密语: mật khẩu

Cụm từ