Kết quả tra từ “通便”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
通便tōng biàn
通便: đi đại tiện
润肠通便rùn cháng tōng biàn
润肠通便: chữa táo bón bằng thuốc nhuận tràng