Kết quả tra từ “逐鹿中原”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
逐鹿中原zhú lù Zhōng yuán
逐鹿中原: nghĩa đen: săn hươu ở Trung Nguyên (thành ngữ); nghĩa bóng: mưu toan chiếm đoạt ngai vàng