Kết quả tra từ “逐字逐句”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
逐字逐句zhú zì zhú jù
逐字逐句: theo nghĩa đen; từng từ một; từng từ và từng câu