Kết quả tra từ “透底”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
透底tòu dǐ
透底: tiết lộ thông tin nội bộ; để lộ chi tiết bí mật
清澈透底qīng chè tòu dǐ
清澈透底: (một vùng nước) trong có thể thấy đáy; trong veo