Kết quả tra từ “选项”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
选项xuǎn xiàng
选项: tùy chọn; phương án; lựa chọn; chọn một dự án