Kết quả tra từ “选集”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
选集xuǎn jí
选集: tuyển tập
毛泽东选集Máo Zé dōng Xuǎn jí
毛泽东选集: Tuyển tập Mao Trạch Đông