Kết quả tra từ “选士”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
选士xuǎn shì
选士: những học giả xuất sắc được chọn (thời xưa); tinh hoa